忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chưa qua
chưa qua
未经
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chưa: ngang(平调) · qua: ngang(平调)
释义
未经,还没有经过
常用搭配
chưa qua kiểm tra
未经检查
chưa qua xử lý
未经处理
例句
Sản phẩm này chưa qua kiểm định.
这个产品未经检验。
Chưa qua đào tạo chuyên môn.
未经专业培训。
说不的方式
phủ quyết
否决
không chịu
不肯
không cho
不予
phủ định
否定
tuyệt đối không
决不
không đúng
不对
常见问题
未经用越南语怎么说?
「未经」的越南语是 chưa qua。
chưa qua 是什么意思?
chưa qua 在越南语中意思是「未经」,词性为动词。未经,还没有经过。
chưa qua 怎么读?
chưa qua 有 2 个音节:chưa: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa qua 怎么造句?
例如:Sản phẩm này chưa qua kiểm định.(这个产品未经检验。);Chưa qua đào tạo chuyên môn.(未经专业培训。)。
想真正记住「chưa qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store