忆单词忆单词

chưa qua

未经

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chưa: ngang(平调) · qua: ngang(平调)

chưa qua 未经

释义

常用搭配

chưa qua kiểm tra
未经检查
chưa qua xử lý
未经处理

例句

Sản phẩm này chưa qua kiểm định.
这个产品未经检验。
Chưa qua đào tạo chuyên môn.
未经专业培训。

说不的方式

常见问题

未经用越南语怎么说?
「未经」的越南语是 chưa qua。
chưa qua 是什么意思?
chưa qua 在越南语中意思是「未经」,词性为动词。未经,还没有经过。
chưa qua 怎么读?
chưa qua 有 2 个音节:chưa: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa qua 怎么造句?
例如:Sản phẩm này chưa qua kiểm định.(这个产品未经检验。);Chưa qua đào tạo chuyên môn.(未经专业培训。)。

想真正记住「chưa qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练