忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyển hướng
chuyển hướng
转向
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · hướng: sắc(高升)
?
释义
转向,改变方向
常用搭配
chuyển hướng phát triển
转向发展
chuyển hướng xe
转向车辆
例句
Xe đột ngột chuyển hướng.
车辆突然转向。
Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.
公司转向了新领域。
音乐与舞台 2
xông
冲
tàu thuỷ
轮船
tàu chậm
慢车
vở kịch
戏
kịch bản
剧本
phần còn lại
其余
常见问题
转向用越南语怎么说?
「转向」的越南语是 chuyển hướng。
chuyển hướng 是什么意思?
chuyển hướng 在越南语中意思是「转向」,词性为动词。转向,改变方向。
chuyển hướng 怎么读?
chuyển hướng 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · hướng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển hướng 常用吗?
chuyển hướng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chuyển hướng 怎么造句?
例如:Xe đột ngột chuyển hướng.(车辆突然转向。);Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.(公司转向了新领域。)。
想真正记住「chuyển hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store