忆单词忆单词

chuyển giao

转交

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · giao: ngang(平调)

chuyển giao 转交

释义

常用搭配

chuyển giao công nghệ
技术转交
chuyển giao quyền lực
权力转交

例句

Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.
这项工作将转交给其他部门。
Họ đã chuyển giao quyền quản lý.
他们已经转交了管理权。

出现在这些词条的例句中

表达与交流

常见问题

转交用越南语怎么说?
「转交」的越南语是 chuyển giao。
chuyển giao 是什么意思?
chuyển giao 在越南语中意思是「转交」,词性为动词。把某物或责任交给他人;移交工作、权力等。
chuyển giao 怎么读?
chuyển giao 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · giao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển giao 怎么造句?
例如:Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.(这项工作将转交给其他部门。);Họ đã chuyển giao quyền quản lý.(他们已经转交了管理权。)。

想真正记住「chuyển giao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练