忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyển giao
chuyển giao
转交
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · giao: ngang(平调)
释义
把某物或责任交给他人
移交工作、权力等
常用搭配
chuyển giao công nghệ
技术转交
chuyển giao quyền lực
权力转交
例句
Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.
这项工作将转交给其他部门。
Họ đã chuyển giao quyền quản lý.
他们已经转交了管理权。
出现在这些词条的例句中
cận đại
近代
表达与交流
chuyển đạt
转达
nhìn
瞅
thông thạo
灵通
vang dội
响亮
không còn gì để nói
无话可说
thông nhau
相通
常见问题
转交用越南语怎么说?
「转交」的越南语是 chuyển giao。
chuyển giao 是什么意思?
chuyển giao 在越南语中意思是「转交」,词性为动词。把某物或责任交给他人;移交工作、权力等。
chuyển giao 怎么读?
chuyển giao 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · giao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển giao 怎么造句?
例如:Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.(这项工作将转交给其他部门。);Họ đã chuyển giao quyền quản lý.(他们已经转交了管理权。)。
想真正记住「chuyển giao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store