忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyển đạt
chuyển đạt
转达
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
把信息、意见等传递给他人
常用搭配
chuyển đạt ý kiến
转达意见
chuyển đạt thông tin
转达信息
例句
Tôi sẽ chuyển đạt lời nhắn của bạn.
我会转达你的留言。
Anh ấy đã chuyển đạt thông tin quan trọng.
他已经转达了重要信息。
讨论与反馈
dư luận
舆论
thư ngỏ
公开信
phản hồi
反馈
phóng đại
夸张
theo phong trào
随大溜
phụ họa
附和
常见问题
转达用越南语怎么说?
「转达」的越南语是 chuyển đạt。
chuyển đạt 是什么意思?
chuyển đạt 在越南语中意思是「转达」,词性为动词。把信息、意见等传递给他人。
chuyển đạt 怎么读?
chuyển đạt 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển đạt 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển đạt lời nhắn của bạn.(我会转达你的留言。);Anh ấy đã chuyển đạt thông tin quan trọng.(他已经转达了重要信息。)。
想真正记住「chuyển đạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store