忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyển dời
同形词:
chuyển đổi
chuyển dời
搬迁
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · dời: huyền(低降)
释义
迁移,移动到别处
常用搭配
chuyển dời nhà cửa
搬迁房屋
chuyển dời đồ đạc
搬迁物品
例句
Gia đình tôi vừa chuyển dời sang thành phố mới.
我家刚搬迁到新城市。
Họ chuyển dời các thiết bị đến nơi an toàn.
他们把设备搬迁到安全的地方。
住房事务全掌握
phí quản lý
管理费
đăng ký hộ khẩu
落户
giáp mặt đường
临街
tường bị nứt
墙开裂
nghẹt cống
下水道堵塞
vòi nước bị rò
水龙头漏水
常见问题
搬迁用越南语怎么说?
「搬迁」的越南语是 chuyển dời。
chuyển dời 是什么意思?
chuyển dời 在越南语中意思是「搬迁」,词性为动词。迁移,移动到别处。
chuyển dời 怎么读?
chuyển dời 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · dời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển dời 怎么造句?
例如:Gia đình tôi vừa chuyển dời sang thành phố mới.(我家刚搬迁到新城市。);Họ chuyển dời các thiết bị đến nơi an toàn.(他们把设备搬迁到安全的地方。)。
想真正记住「chuyển dời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store