忆单词忆单词

chung chung

笼统

形容词 CEFR B2 越南语
chung chung 笼统

释义

常用搭配

nói chung chung
说得很笼统
ý kiến chung chung
笼统的意见

例句

Anh ấy trả lời rất chung chung.
他回答得很笼统。
Đừng nói chung chung như vậy.
别说得那么笼统。

表达方法

常见问题

笼统用越南语怎么说?
「笼统」的越南语是 chung chung。
chung chung 是什么意思?
chung chung 在越南语中意思是「笼统」,词性为形容词。笼统,不具体。
chung chung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chung chung 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất chung chung.(他回答得很笼统。);Đừng nói chung chung như vậy.(别说得那么笼统。)。

想真正记住「chung chung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练