忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chung chung
chung chung
笼统
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
笼统,不具体
常用搭配
nói chung chung
说得很笼统
ý kiến chung chung
笼统的意见
例句
Anh ấy trả lời rất chung chung.
他回答得很笼统。
Đừng nói chung chung như vậy.
别说得那么笼统。
表达方法
giải quyết xong
了却
ở đâu cũng có
比比皆是
không thể chậm trễ
刻不容缓
lượng lớn
海量
đi đường vòng
走弯路
ngộ nhận
误区
常见问题
笼统用越南语怎么说?
「笼统」的越南语是 chung chung。
chung chung 是什么意思?
chung chung 在越南语中意思是「笼统」,词性为形容词。笼统,不具体。
chung chung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chung chung 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất chung chung.(他回答得很笼统。);Đừng nói chung chung như vậy.(别说得那么笼统。)。
想真正记住「chung chung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store