忆单词忆单词

chuyến bay

航班

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chuyến: sắc(高升) · bay: ngang(平调)

chuyến bay 航班

释义

常用搭配

chuyến bay quốc tế
国际航班
chuyến bay sớm
早航班

例句

Chuyến bay của tôi bị hoãn.
我的航班被延误了。
Bạn đặt chuyến bay lúc mấy giờ?
你订的航班是几点?

出现在这些词条的例句中

出行与运输

常见问题

航班用越南语怎么说?
「航班」的越南语是 chuyến bay。
chuyến bay 是什么意思?
chuyến bay 在越南语中意思是「航班」,词性为名词。航班,飞机的班次。
chuyến bay 怎么读?
chuyến bay 有 2 个音节:chuyến: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyến bay 怎么造句?
例如:Chuyến bay của tôi bị hoãn.(我的航班被延误了。);Bạn đặt chuyến bay lúc mấy giờ?(你订的航班是几点?)。

想真正记住「chuyến bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练