忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyến bay
chuyến bay
航班
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyến: sắc(高升) · bay: ngang(平调)
?
释义
航班,飞机的班次
常用搭配
chuyến bay quốc tế
国际航班
chuyến bay sớm
早航班
例句
Chuyến bay của tôi bị hoãn.
我的航班被延误了。
Bạn đặt chuyến bay lúc mấy giờ?
你订的航班是几点?
出现在这些词条的例句中
trễ
晚点
khứ hồi
往返
mã hiệu
代号
cơ trưởng
机长
trục trặc
故障
cổng lên máy bay
登机口
số hiệu
编号
trì hoãn
延误
航空出行
hàng không
航空
đến nơi
抵达
điểm xuất phát
起点
kiểm tra an ninh
安检
phi công
飞行员
hạ cánh
降落
常见问题
航班用越南语怎么说?
「航班」的越南语是 chuyến bay。
chuyến bay 是什么意思?
chuyến bay 在越南语中意思是「航班」,词性为名词。航班,飞机的班次。
chuyến bay 怎么读?
chuyến bay 有 2 个音节:chuyến: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyến bay 常用吗?
chuyến bay 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chuyến bay 怎么造句?
例如:Chuyến bay của tôi bị hoãn.(我的航班被延误了。);Bạn đặt chuyến bay lúc mấy giờ?(你订的航班是几点?)。
想真正记住「chuyến bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store