忆单词忆单词

chưa từng có

前所未有

短语 越南语

声调 3 个音节 —— chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降) · có: sắc(高升) ?

chưa từng có 前所未有

释义

常用搭配

một sự kiện chưa từng có
前所未有的事件
tình huống chưa từng có
前所未有的情况

例句

Đây là sự kiện chưa từng có.
这是前所未有的事件。
Thành tích này chưa từng có trong lịch sử.
这个成绩在历史上前所未有。

出现在这些词条的例句中

水族与海洋生物

常见问题

前所未有用越南语怎么说?
「前所未有」的越南语是 chưa từng có。
chưa từng có 是什么意思?
chưa từng có 在越南语中意思是「前所未有」,词性为短语。从未有过;史无前例。
chưa từng có 怎么读?
chưa từng có 有 3 个音节:chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降) · có: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa từng có 常用吗?
chưa từng có 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chưa từng có 怎么造句?
例如:Đây là sự kiện chưa từng có.(这是前所未有的事件。);Thành tích này chưa từng có trong lịch sử.(这个成绩在历史上前所未有。)。

想真正记住「chưa từng có」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练