忆单词忆单词

chương trình

节目

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)

chương trình 节目

释义

常用搭配

chương trình truyền hình
电视节目
chương trình học
学习节目

例句

Tôi thích xem chương trình này.
我喜欢看这个节目。
Chương trình đã thay đổi.
节目已经更改了。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

节目用越南语怎么说?
「节目」的越南语是 chương trình。
chương trình 是什么意思?
chương trình 在越南语中意思是「节目」,词性为名词。节目,节目单;计划,方案。
chương trình 怎么读?
chương trình 有 2 个音节:chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chương trình 怎么造句?
例如:Tôi thích xem chương trình này.(我喜欢看这个节目。);Chương trình đã thay đổi.(节目已经更改了。)。

想真正记住「chương trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练