忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyên đề
chuyên đề
专题
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · đề: huyền(低降)
?
释义
专题,某一特定主题的研究或讨论
常用搭配
chuyên đề nghiên cứu
研究专题
chuyên đề hội thảo
专题研讨
例句
Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.
我们正在做一个关于环境的专题。
Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.
报纸刊登了许多有趣的专题。
课程与专业选择
học phí
学费
đại học
大学
học viện
学院
giảng dạy
教学
trên
上
không được
不行
常见问题
专题用越南语怎么说?
「专题」的越南语是 chuyên đề。
chuyên đề 是什么意思?
chuyên đề 在越南语中意思是「专题」,词性为名词。专题,某一特定主题的研究或讨论。
chuyên đề 怎么读?
chuyên đề 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · đề: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên đề 常用吗?
chuyên đề 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyên đề 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.(我们正在做一个关于环境的专题。);Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.(报纸刊登了许多有趣的专题。)。
想真正记住「chuyên đề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store