忆单词忆单词

chứng từ

凭证

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · từ: huyền(低降) ?

chứng từ 凭证

释义

常用搭配

chứng từ kế toán
会计凭证
chứng từ vận chuyển
运输凭证

例句

Vui lòng nộp đầy đủ chứng từ.
请提交完整凭证。
Chúng tôi cần kiểm tra chứng từ trước khi thanh toán.
我们需要在付款前核查凭证。

生态系统与生物多样性

常见问题

凭证用越南语怎么说?
「凭证」的越南语是 chứng từ。
chứng từ 是什么意思?
chứng từ 在越南语中意思是「凭证」,词性为名词。凭证,证明文件。
chứng từ 怎么读?
chứng từ 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · từ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng từ 常用吗?
chứng từ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chứng từ 怎么造句?
例如:Vui lòng nộp đầy đủ chứng từ.(请提交完整凭证。);Chúng tôi cần kiểm tra chứng từ trước khi thanh toán.(我们需要在付款前核查凭证。)。

想真正记住「chứng từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练