忆单词忆单词

chưa từng

从未

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降)

chưa từng 从未

释义

常用搭配

chưa từng gặp
从未见过
chưa từng nghĩ đến
从未想过

例句

Tôi chưa từng đến đây.
我从未来过这里。
Cô ấy chưa từng thử món này.
她从未尝过这个菜。

出现在这些词条的例句中

时间的轨迹

常见问题

从未用越南语怎么说?
「从未」的越南语是 chưa từng。
chưa từng 是什么意思?
chưa từng 在越南语中意思是「从未」,词性为副词。从未,未曾。
chưa từng 怎么读?
chưa từng 有 2 个音节:chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa từng 怎么造句?
例如:Tôi chưa từng đến đây.(我从未来过这里。);Cô ấy chưa từng thử món này.(她从未尝过这个菜。)。

想真正记住「chưa từng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练