忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chưa từng
chưa từng
从未
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降)
释义
从未,未曾
常用搭配
chưa từng gặp
从未见过
chưa từng nghĩ đến
从未想过
例句
Tôi chưa từng đến đây.
我从未来过这里。
Cô ấy chưa từng thử món này.
她从未尝过这个菜。
出现在这些词条的例句中
như thế này
这样
gặp mặt
见面
hàu
生蚝
gây mê
麻醉
cá ngựa
海马
tôm hùm
龙虾
xưa nay
一向
nói thật
说实话
时间的轨迹
mỗi khi
每当
những năm gần đây
近年来
quỹ đạo
轨迹
mãi mãi
永远
ngày càng
日益
dần dần
逐渐
常见问题
从未用越南语怎么说?
「从未」的越南语是 chưa từng。
chưa từng 是什么意思?
chưa từng 在越南语中意思是「从未」,词性为副词。从未,未曾。
chưa từng 怎么读?
chưa từng 有 2 个音节:chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa từng 怎么造句?
例如:Tôi chưa từng đến đây.(我从未来过这里。);Cô ấy chưa từng thử món này.(她从未尝过这个菜。)。
想真正记住「chưa từng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store