忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chống lại
chống lại
抵御
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chống: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
抵御,对抗,反抗
常用搭配
chống lại kẻ thù
抵御敌人
chống lại bệnh tật
抵御疾病
例句
Chúng ta phải chống lại bệnh tật.
我们要抵御疾病。
Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.
他勇敢地抵御坏人。
出现在这些词条的例句中
áp bức
压迫
bóc lột
剥削
bạch cầu
白细胞
nổi loạn
叛逆
quan liêu
官僚
đấu tranh
斗争
khởi nghĩa
起义
bất chính chi phong
不正之风
时间流转
biết điều
懂事
tứ chi
四肢
chi thể
肢体
tham nhũng
腐败
việc xấu
坏事
thuốc hồi máu
血瓶
常见问题
抵御用越南语怎么说?
「抵御」的越南语是 chống lại。
chống lại 是什么意思?
chống lại 在越南语中意思是「抵御」,词性为动词。抵御,对抗,反抗。
chống lại 怎么读?
chống lại 有 2 个音节:chống: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chống lại 常用吗?
chống lại 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chống lại 怎么造句?
例如:Chúng ta phải chống lại bệnh tật.(我们要抵御疾病。);Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.(他勇敢地抵御坏人。)。
想真正记住「chống lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store