忆单词忆单词

chó sói

狼

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chó: sắc(高升) · sói: sắc(高升) ?

chó sói 狼

释义

常用搭配

bầy chó sói
狼群
săn mồi như chó sói
像狼一样狩猎

例句

Chó sói sống thành bầy.
狼成群生活。
Chó sói rất nhanh nhẹn.
狼非常敏捷。

森林与野外生存

常见问题

狼用越南语怎么说?
「狼」的越南语是 chó sói。
chó sói 是什么意思?
chó sói 在越南语中意思是「狼」,词性为名词。中大型食肉动物,性格凶猛,常生活在森林、草原等地。
chó sói 怎么读?
chó sói 有 2 个音节:chó: sắc(高升) · sói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chó sói 常用吗?
chó sói 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chó sói 怎么造句?
例如:Chó sói sống thành bầy.(狼成群生活。);Chó sói rất nhanh nhẹn.(狼非常敏捷。)。

想真正记住「chó sói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练