忆单词忆单词

Cơ Đốc giáo

基督教

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— Cơ: ngang(平调) · Đốc: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)

Cơ Đốc giáo 基督教

释义

常用搭配

giáo lý Cơ Đốc giáo
基督教教义
nhà thờ Cơ Đốc giáo
基督教堂

例句

Anh ấy theo Cơ Đốc giáo.
他信仰基督教。
Cơ Đốc giáo có nhiều tín đồ.
基督教有很多信徒。

世界宗教入门

常见问题

基督教用越南语怎么说?
「基督教」的越南语是 Cơ Đốc giáo。
Cơ Đốc giáo 是什么意思?
Cơ Đốc giáo 在越南语中意思是「基督教」,词性为名词。基督教。
Cơ Đốc giáo 怎么读?
Cơ Đốc giáo 有 3 个音节:Cơ: ngang(平调) · Đốc: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Cơ Đốc giáo 怎么造句?
例如:Anh ấy theo Cơ Đốc giáo.(他信仰基督教。);Cơ Đốc giáo có nhiều tín đồ.(基督教有很多信徒。)。

想真正记住「Cơ Đốc giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练