忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
Cơ Đốc giáo
Cơ Đốc giáo
基督教
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— Cơ: ngang(平调) · Đốc: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)
?
释义
基督教
常用搭配
giáo lý Cơ Đốc giáo
基督教教义
nhà thờ Cơ Đốc giáo
基督教堂
例句
Anh ấy theo Cơ Đốc giáo.
他信仰基督教。
Cơ Đốc giáo có nhiều tín đồ.
基督教有很多信徒。
王室与宗教
thơ ca
诗歌
tin đồn
传言
đáy
底
nhà thờ
教堂
mục sư
牧师
chửi
骂
常见问题
基督教用越南语怎么说?
「基督教」的越南语是 Cơ Đốc giáo。
Cơ Đốc giáo 是什么意思?
Cơ Đốc giáo 在越南语中意思是「基督教」,词性为名词。基督教。
Cơ Đốc giáo 怎么读?
Cơ Đốc giáo 有 3 个音节:Cơ: ngang(平调) · Đốc: sắc(高升) · giáo: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Cơ Đốc giáo 常用吗?
Cơ Đốc giáo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Cơ Đốc giáo 怎么造句?
例如:Anh ấy theo Cơ Đốc giáo.(他信仰基督教。);Cơ Đốc giáo có nhiều tín đồ.(基督教有很多信徒。)。
想真正记住「Cơ Đốc giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store