忆单词忆单词

以 C 开头的越南语单词

共 1133 个词条,第 1/4 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

Ccả全部cá biệt个别cà chua番茄ca đêm夜班cả đời一生ca hát歌唱cá heo海豚cá hố带鱼cá hồi三文鱼cá khô鱼干cá koi锦鲤cá mập鲨鱼ca múa歌舞cả năm全年cả ngày整天ca ngợi歌颂cá ngừ金枪鱼cá ngựa海马cả nhà全家cá nhân个人cá nóc河豚cà phê咖啡cá rô phi罗非鱼cà rốt胡萝卜cá sấu鳄鱼ca sĩ歌手Cá tháng Tư愚人节cá thể个体cà tím茄子cá tính个性cá tra巴沙鱼cá trắm草鱼ca uống nước马克杯cà vạt领带cá viên鱼丸cá voi鲸鱼cabincáccác bạn你们các đời历代các khoá trước历届các loại各种các loại đậu豆类các vị各位cacboncách方式cách đi路子cách điện绝缘cách đọc读音cách dùng用法cách làm做法cách làm người为人cách ly隔离cách mạng革命cách mạng công nghiệp工业革命cách nói说法cadillac凯迪拉克cáicáicàicái bẫy陷阱cái bóng影子cải cách改革cải cách mở cửa改革开放cái câycái chết死亡cái cớ借口cài đặt设置cài đặt安装cái đó那个cái gì cũng có应有尽有cái gọi là所谓cái hộp箱子cái kéo剪刀cái kẹp夹子cái khác别的cãi nhau吵架cái nĩacái nôi发源地cải tà quy chính改邪归正cải tạo改造cái tát耳光cải thảo白菜cải thiện改善cải tiến改进cải trang乔装cai tù狱警camcắmcằm下巴câmcấm禁止cầmcảm biến传感器cảm biến vân tay指纹识别cấm chọn禁止选择câm điếc聋哑cám dỗ诱惑cảm động感动cảm động lòng người可歌可泣cảm giác感觉cảm giác thèm ăn食欲cảm hứng灵感cam kết承诺cảm khái感慨cảm kích感激cấm kỵ禁忌cảm lạnh感冒cam lòng甘心cầm máu止血cảm nắng一见钟情cảm nhận感受cám ơn谢谢cảm ơn谢谢cảm thán感叹cảm thấy觉得cảm tính感性cắm trại露营cắm trại nấu ăn ngoài trời野炊cảm tưởng感想cảm xúc情感camera摄像头camera an ninh监控摄像头camera hành trình行车记录仪căncắncâncần需要cặncăn bản根本cân bằng平衡cần biết须知cán bộ干部cán bộ chiến sĩ官兵cán cầm手柄cần câu鱼竿cần cẩu起重机căn cứ基地căn cứ quân sự军事基地cận đại近代cân điện tử电子秤cần gấp急需căn hộ公寓cận kề临近cần kiệm勤俭cạn kiệt枯竭cạn ly干杯cân nặng重量cân nhắc考虑cằn nhằn唠叨căn phòng屋子cần tây芹菜cẩn thận小心cẩn thận từng li từng tí一丝不苟cận thị近视can thiệp干扰cần thiết必要căn tin食堂cản trở阻碍cẩn trọng兢兢业业càng更加căngcảngcáng cứu thương担架càng là更是càng ngày càng越来越càng sớm càng tốt尽快căng thẳng紧张càng...càng tốt尽可能cánhcành树枝cảnh场景cạnh旁边cảnh báo警告cánh chim翅膀cảnh đẹp美景cánh đồng田野cảnh giác警惕cảnh giới境界cánh hoa花瓣cánh máy bay机翼cảnh quan景观cảnh quay镜头cảnh sắc景色cảnh sát警察cảnh sát giao thông交警cảnh sát nhân dân民警canh tác耕种cánh tay手臂cạnh tranh竞争cảnh tượng场面Canon佳能canxicáo狐狸caocạocao áp高压cao cả崇高cao cấp顶级cao dán膏药贴cao độ高度cao hơn高于cao huyết áp高血压cao lớn高大cao minh高明cao nguyên高原cao ốc大厦cao quý高贵cao su橡胶cao thấp高低cao thủ高手cao thượng高尚cao tốc高速cao trào高潮cấpcặpcấp ba高中cấp bậc等级cấp bách迫切cấp cao高层cấp cứu急救cặp da皮包cấp độ级别cặp đôi情侣cấp dưới下属cấp hai初中cấp một小学cập nhật更新cáp quang光缆cặp sách书包cấp tính急性cấp trên上级cáp treo缆车cấp vốn拨款card đồ họa显卡cát沙子cắtcắt băng khánh thành剪彩cắt bỏ切除cất cánh起飞cắt đứtcắt giảm nhân sự裁员cất giữ存放cất giữ quý珍藏cắt maycắt tỉa修剪cắt tóc理发cát tường吉祥cát vệ sinh猫砂câucầucậu舅舅câu cá钓鱼cầu cảng码头cầu chì保险丝câu chuyện故事cầu cứu求助cầu danh chuộng tiếng沽名钓誉câu đốcâu đối对联câu đối đỏ春联cấu hình配置cầu học求学câu hỏi问题cầu hôn求婚cấu kết勾结cầu là熨衣板câu lạc bộ社团cầu lông羽毛球cẩu thả马虎cầu thang楼梯cấu thành组成cẩu tháp塔吊cầu thủ球员cấu trúc结构cầu trượt滑梯cầu vồng彩虹cầu vượt立交桥cầu xin乞求caycâycạycây ăn quả果树cây bụi灌木cây cảnh盆栽cây chuối香蕉树cây cối树木cây đa榕树cay đắng辛酸cây đào桃树cây dừa椰子树cây dương杨树cấy ghép移植cây hoè槐树cây lau nhà拖把cây liễu柳树cấy lúa插秧cây nước nóng lạnh饮水机