忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
以 C 开头的越南语单词
共 1133 个词条,第 1/4 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
C
丙
cá
鱼
cả
全部
cá biệt
个别
cà chua
番茄
ca đêm
夜班
cả đời
一生
ca hát
歌唱
cá heo
海豚
cá hố
带鱼
cá hồi
三文鱼
cá khô
鱼干
cá koi
锦鲤
cá mập
鲨鱼
ca múa
歌舞
cả năm
全年
cả ngày
整天
ca ngợi
歌颂
cá ngừ
金枪鱼
cá ngựa
海马
cả nhà
全家
cá nhân
个人
cá nóc
河豚
cà phê
咖啡
cá rô phi
罗非鱼
cà rốt
胡萝卜
cá sấu
鳄鱼
ca sĩ
歌手
Cá tháng Tư
愚人节
cá thể
个体
cà tím
茄子
cá tính
个性
cá tra
巴沙鱼
cá trắm
草鱼
ca uống nước
马克杯
cà vạt
领带
cá viên
鱼丸
cá voi
鲸鱼
cabin
舱
các
们
các bạn
你们
các đời
历代
các khoá trước
历届
các loại
各种
các loại đậu
豆类
các vị
各位
cacbon
碳
cách
方式
cách đi
路子
cách điện
绝缘
cách đọc
读音
cách dùng
用法
cách làm
做法
cách làm người
为人
cách ly
隔离
cách mạng
革命
cách mạng công nghiệp
工业革命
cách nói
说法
cadillac
凯迪拉克
cái
个
cái
台
cài
扣
cái bẫy
陷阱
cái bóng
影子
cải cách
改革
cải cách mở cửa
改革开放
cái cây
树
cái chết
死亡
cái cớ
借口
cài đặt
设置
cài đặt
安装
cái đó
那个
cái gì cũng có
应有尽有
cái gọi là
所谓
cái hộp
箱子
cái kéo
剪刀
cái kẹp
夹子
cái khác
别的
cãi nhau
吵架
cái nĩa
叉
cái nôi
发源地
cải tà quy chính
改邪归正
cải tạo
改造
cái tát
耳光
cải thảo
白菜
cải thiện
改善
cải tiến
改进
cải trang
乔装
cai tù
狱警
cam
橙
cắm
插
cằm
下巴
câm
哑
cấm
禁止
cầm
拿
cảm biến
传感器
cảm biến vân tay
指纹识别
cấm chọn
禁止选择
câm điếc
聋哑
cám dỗ
诱惑
cảm động
感动
cảm động lòng người
可歌可泣
cảm giác
感觉
cảm giác thèm ăn
食欲
cảm hứng
灵感
cam kết
承诺
cảm khái
感慨
cảm kích
感激
cấm kỵ
禁忌
cảm lạnh
感冒
cam lòng
甘心
cầm máu
止血
cảm nắng
一见钟情
cảm nhận
感受
cám ơn
谢谢
cảm ơn
谢谢
cảm thán
感叹
cảm thấy
觉得
cảm tính
感性
cắm trại
露营
cắm trại nấu ăn ngoài trời
野炊
cảm tưởng
感想
cảm xúc
情感
camera
摄像头
camera an ninh
监控摄像头
camera hành trình
行车记录仪
căn
间
cắn
咬
cân
斤
cần
需要
cặn
渣
căn bản
根本
cân bằng
平衡
cần biết
须知
cán bộ
干部
cán bộ chiến sĩ
官兵
cán cầm
手柄
cần câu
鱼竿
cần cẩu
起重机
căn cứ
基地
căn cứ quân sự
军事基地
cận đại
近代
cân điện tử
电子秤
cần gấp
急需
căn hộ
公寓
cận kề
临近
cần kiệm
勤俭
cạn kiệt
枯竭
cạn ly
干杯
cân nặng
重量
cân nhắc
考虑
cằn nhằn
唠叨
căn phòng
屋子
cần tây
芹菜
cẩn thận
小心
cẩn thận từng li từng tí
一丝不苟
cận thị
近视
can thiệp
干扰
cần thiết
必要
căn tin
食堂
cản trở
阻碍
cẩn trọng
兢兢业业
càng
更加
căng
绷
cảng
港
cáng cứu thương
担架
càng là
更是
càng ngày càng
越来越
càng sớm càng tốt
尽快
căng thẳng
紧张
càng...càng tốt
尽可能
cánh
翼
cành
树枝
cảnh
场景
cạnh
旁边
cảnh báo
警告
cánh chim
翅膀
cảnh đẹp
美景
cánh đồng
田野
cảnh giác
警惕
cảnh giới
境界
cánh hoa
花瓣
cánh máy bay
机翼
cảnh quan
景观
cảnh quay
镜头
cảnh sắc
景色
cảnh sát
警察
cảnh sát giao thông
交警
cảnh sát nhân dân
民警
canh tác
耕种
cánh tay
手臂
cạnh tranh
竞争
cảnh tượng
场面
Canon
佳能
canxi
钙
cáo
狐狸
cao
高
cạo
刮
cao áp
高压
cao cả
崇高
cao cấp
顶级
cao dán
膏药贴
cao độ
高度
cao hơn
高于
cao huyết áp
高血压
cao lớn
高大
cao minh
高明
cao nguyên
高原
cao ốc
大厦
cao quý
高贵
cao su
橡胶
cao thấp
高低
cao thủ
高手
cao thượng
高尚
cao tốc
高速
cao trào
高潮
cấp
级
cặp
匹
cấp ba
高中
cấp bậc
等级
cấp bách
迫切
cấp cao
高层
cấp cứu
急救
cặp da
皮包
cấp độ
级别
cặp đôi
情侣
cấp dưới
下属
cấp hai
初中
cấp một
小学
cập nhật
更新
cáp quang
光缆
cặp sách
书包
cấp tính
急性
cấp trên
上级
cáp treo
缆车
cấp vốn
拨款
card đồ họa
显卡
cát
沙子
cắt
切
cắt băng khánh thành
剪彩
cắt bỏ
切除
cất cánh
起飞
cắt đứt
断
cắt giảm nhân sự
裁员
cất giữ
存放
cất giữ quý
珍藏
cắt may
裁
cắt tỉa
修剪
cắt tóc
理发
cát tường
吉祥
cát vệ sinh
猫砂
câu
句
cầu
桥
cậu
舅舅
câu cá
钓鱼
cầu cảng
码头
cầu chì
保险丝
câu chuyện
故事
cầu cứu
求助
cầu danh chuộng tiếng
沽名钓誉
câu đố
谜
câu đối
对联
câu đối đỏ
春联
cấu hình
配置
cầu học
求学
câu hỏi
问题
cầu hôn
求婚
cấu kết
勾结
cầu là
熨衣板
câu lạc bộ
社团
cầu lông
羽毛球
cẩu thả
马虎
cầu thang
楼梯
cấu thành
组成
cẩu tháp
塔吊
cầu thủ
球员
cấu trúc
结构
cầu trượt
滑梯
cầu vồng
彩虹
cầu vượt
立交桥
cầu xin
乞求
cay
辣
cây
杆
cạy
撬
cây ăn quả
果树
cây bụi
灌木
cây cảnh
盆栽
cây chuối
香蕉树
cây cối
树木
cây đa
榕树
cay đắng
辛酸
cây đào
桃树
cây dừa
椰子树
cây dương
杨树
cấy ghép
移植
cây hoè
槐树
cây lau nhà
拖把
cây liễu
柳树
cấy lúa
插秧
cây nước nóng lạnh
饮水机
1
2
3
4