忆单词忆单词

chủ nghĩa tư bản

资本主义

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · tư: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)

chủ nghĩa tư bản 资本主义

释义

常用搭配

chủ nghĩa tư bản hiện đại
现代资本主义
nền kinh tế chủ nghĩa tư bản
资本主义经济

例句

Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở phương Tây.
资本主义在西方发达。
Nhiều nước chuyển sang chủ nghĩa tư bản.
许多国家转向资本主义。

金融生活场景

常见问题

资本主义用越南语怎么说?
「资本主义」的越南语是 chủ nghĩa tư bản。
chủ nghĩa tư bản 是什么意思?
chủ nghĩa tư bản 在越南语中意思是「资本主义」,词性为名词。资本主义制度或思想。
chủ nghĩa tư bản 怎么读?
chủ nghĩa tư bản 有 4 个音节:chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · tư: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ nghĩa tư bản 怎么造句?
例如:Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở phương Tây.(资本主义在西方发达。);Nhiều nước chuyển sang chủ nghĩa tư bản.(许多国家转向资本主义。)。

想真正记住「chủ nghĩa tư bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练