忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyển trường
chuyển trường
转学
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)
?
释义
转学
从一个学校转到另一个学校
常用搭配
chuyển trường đại học
转学到大学
chuyển trường phổ thông
转学到中学
例句
Năm ngoái tôi chuyển trường.
去年我转学了。
Cô ấy chuyển trường về quê.
她转学回老家了。
军校与基地
ném bom
轰炸
chiến tranh lạnh
冷战
tàu sân bay
航空母舰
căn cứ quân sự
军事基地
hầm trú ẩn
防空洞
hàng rào thép gai
铁丝网
常见问题
转学用越南语怎么说?
「转学」的越南语是 chuyển trường。
chuyển trường 是什么意思?
chuyển trường 在越南语中意思是「转学」,词性为动词。转学;从一个学校转到另一个学校。
chuyển trường 怎么读?
chuyển trường 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · trường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển trường 常用吗?
chuyển trường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyển trường 怎么造句?
例如:Năm ngoái tôi chuyển trường.(去年我转学了。);Cô ấy chuyển trường về quê.(她转学回老家了。)。
想真正记住「chuyển trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store