忆单词忆单词

同形词:có mặt

cơ mật

机密

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · mật: nặng(低促、带喉塞) ?

cơ mật 机密

释义

常用搭配

tài liệu cơ mật
机密文件
thông tin cơ mật
机密信息

例句

Đây là thông tin cơ mật.
这是机密信息。
Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.
他们保守国家机密。

法律实务词汇

常见问题

机密用越南语怎么说?
「机密」的越南语是 cơ mật。
cơ mật 是什么意思?
cơ mật 在越南语中意思是「机密」,词性为形容词。高度保密,不公开。
cơ mật 怎么读?
cơ mật 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · mật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ mật 常用吗?
cơ mật 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cơ mật 怎么造句?
例如:Đây là thông tin cơ mật.(这是机密信息。);Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.(他们保守国家机密。)。

想真正记住「cơ mật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练