忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cơ mật
同形词:
có mặt
cơ mật
机密
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · mật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
高度保密,不公开
常用搭配
tài liệu cơ mật
机密文件
thông tin cơ mật
机密信息
例句
Đây là thông tin cơ mật.
这是机密信息。
Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.
他们保守国家机密。
法律实务词汇
tạm giữ
拘留
hiệp định
协定
hiệp ước
条约
thể chế
体制
hiệu lực
效力
giấy phép
许可证
常见问题
机密用越南语怎么说?
「机密」的越南语是 cơ mật。
cơ mật 是什么意思?
cơ mật 在越南语中意思是「机密」,词性为形容词。高度保密,不公开。
cơ mật 怎么读?
cơ mật 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · mật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ mật 常用吗?
cơ mật 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cơ mật 怎么造句?
例如:Đây là thông tin cơ mật.(这是机密信息。);Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.(他们保守国家机密。)。
想真正记住「cơ mật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store