忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chứng nhận
chứng nhận
认证
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
证明并确认某事物的真实性或合法性
常用搭配
chứng nhận chất lượng
质量认证
chứng nhận tốt nghiệp
毕业认证
例句
Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.
我已获得课程结业认证。
Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.
这个产品有安全认证。
出现在这些词条的例句中
chứng
证
认证与八卦
hết hạn
过期
dự thảo
拟定
soạn thảo
起草
người đại diện
代言人
lãnh sự
领事
mặc cả
讨价还价
常见问题
认证用越南语怎么说?
「认证」的越南语是 chứng nhận。
chứng nhận 是什么意思?
chứng nhận 在越南语中意思是「认证」,词性为动词。证明并确认某事物的真实性或合法性。
chứng nhận 怎么读?
chứng nhận 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng nhận 常用吗?
chứng nhận 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chứng nhận 怎么造句?
例如:Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.(我已获得课程结业认证。);Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.(这个产品有安全认证。)。
想真正记住「chứng nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store