忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
coi như
coi như
当作
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— coi: ngang(平调) · như: ngang(平调)
释义
当作,视为
常用搭配
coi như bạn
当作朋友
coi như không có gì
当作没发生
例句
Tôi coi anh ấy như anh trai.
我把他当作哥哥。
Cô ấy coi như không nghe thấy.
她当作没听见。
动词巧用集
luân phiên
轮流
phản ứng ngược
反弹
xuyên suốt
贯穿
nuôi sống
养活
thoát khỏi
摆脱
chế
制
常见问题
当作用越南语怎么说?
「当作」的越南语是 coi như。
coi như 是什么意思?
coi như 在越南语中意思是「当作」,词性为动词。当作,视为。
coi như 怎么读?
coi như 有 2 个音节:coi: ngang(平调) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
coi như 怎么造句?
例如:Tôi coi anh ấy như anh trai.(我把他当作哥哥。);Cô ấy coi như không nghe thấy.(她当作没听见。)。
想真正记住「coi như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store