忆单词忆单词

chuồng bò

牛棚

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chuồng: huyền(低降) · bò: huyền(低降) ?

chuồng bò 牛棚

释义

常用搭配

chuồng bò rộng
宽敞的牛棚
xây chuồng bò
建牛棚

例句

Bò đang ở trong chuồng bò.
牛在牛棚里。
Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.
他们每天打扫牛棚。

田野牧场生活

常见问题

牛棚用越南语怎么说?
「牛棚」的越南语是 chuồng bò。
chuồng bò 是什么意思?
chuồng bò 在越南语中意思是「牛棚」,词性为名词。牛棚,养牛的建筑物。
chuồng bò 怎么读?
chuồng bò 有 2 个音节:chuồng: huyền(低降) · bò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuồng bò 常用吗?
chuồng bò 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuồng bò 怎么造句?
例如:Bò đang ở trong chuồng bò.(牛在牛棚里。);Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.(他们每天打扫牛棚。)。

想真正记住「chuồng bò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练