忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có thể nói
có thể nói
可谓
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · nói: sắc(高升)
?
释义
可以说
常用搭配
có thể nói rằng
可谓
có thể nói là
可谓是
例句
Cô ấy có thể nói là tài năng.
她可谓有才。
Đây có thể nói là thành công lớn.
这可谓是个大成功。
出现在这些词条的例句中
nói chuyện
谈
网络生活日常
nắm đấm
拳头
nghiêm chỉnh
端正
nơi công cộng
公共场所
giải nén
解压
trạm BTS
通信基站
dung lượng
容量
常见问题
可谓用越南语怎么说?
「可谓」的越南语是 có thể nói。
có thể nói 是什么意思?
có thể nói 在越南语中意思是「可谓」,词性为短语。可以说。
có thể nói 怎么读?
có thể nói 有 3 个音节:có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · nói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có thể nói 常用吗?
có thể nói 在越南语最常用的 1000 个词之内。
có thể nói 怎么造句?
例如:Cô ấy có thể nói là tài năng.(她可谓有才。);Đây có thể nói là thành công lớn.(这可谓是个大成功。)。
想真正记住「có thể nói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store