忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
coi là
coi là
视为
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— coi: ngang(平调) · là: huyền(低降)
?
释义
视为
当作
常用搭配
coi là bạn
视为朋友
coi là quan trọng
视为重要
例句
Anh ấy coi tôi là bạn thân.
他把我当作好朋友。
Mọi người coi việc này là bình thường.
大家把这事视为平常。
出现在这些词条的例句中
kẻ điên
疯子
phế vật
废物
thái đẩu
泰斗
phản động
反动
được coi là
堪称
sao Diêm Vương
冥王星
bất tài vô dụng
无能
Jordan
乔丹
相关词条
cởi
脱
coi chừng
小心
cởi mở
开朗
coi như
当作
常见问题
视为用越南语怎么说?
「视为」的越南语是 coi là。
coi là 是什么意思?
coi là 在越南语中意思是「视为」,词性为动词。视为;当作。
coi là 怎么读?
coi là 有 2 个音节:coi: ngang(平调) · là: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
coi là 常用吗?
coi là 在越南语最常用的 5000 个词之内。
coi là 怎么造句?
例如:Anh ấy coi tôi là bạn thân.(他把我当作好朋友。);Mọi người coi việc này là bình thường.(大家把这事视为平常。)。
想真正记住「coi là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store