忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chữ sai
chữ sai
错别字
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chữ: ngã(带喉塞的高升) · sai: ngang(平调)
释义
错别字,写错的字
常用搭配
phát hiện chữ sai
发现错别字
sửa chữ sai
改正错别字
例句
Bài viết này có nhiều chữ sai.
这篇文章有很多错别字。
Hãy kiểm tra kỹ để tránh chữ sai.
请仔细检查,避免错别字。
校园深度体验
chữ phồn thể
繁体字
giành giải nhất
夺魁
hiểu ý
会意
đội ngũ giáo viên
师资
soạn bài
备课
công lập
公立
常见问题
错别字用越南语怎么说?
「错别字」的越南语是 chữ sai。
chữ sai 是什么意思?
chữ sai 在越南语中意思是「错别字」,词性为名词。错别字,写错的字。
chữ sai 怎么读?
chữ sai 有 2 个音节:chữ: ngã(带喉塞的高升) · sai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chữ sai 怎么造句?
例如:Bài viết này có nhiều chữ sai.(这篇文章有很多错别字。);Hãy kiểm tra kỹ để tránh chữ sai.(请仔细检查,避免错别字。)。
想真正记住「chữ sai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store