忆单词忆单词

cơ sở vật chất

设施

名词 越南语

声调 4 个音节 —— cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升) · vật: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升) ?

cơ sở vật chất 设施

释义

常用搭配

cơ sở vật chất hiện đại
现代化设施
nâng cấp cơ sở vật chất
升级设施

例句

Trường học có cơ sở vật chất tốt.
学校有良好的设施。
Chúng tôi đang cải thiện cơ sở vật chất.
我们正在改善设施。

家居环境与设施

常见问题

设施用越南语怎么说?
「设施」的越南语是 cơ sở vật chất。
cơ sở vật chất 是什么意思?
cơ sở vật chất 在越南语中意思是「设施」,词性为名词。设施,物质基础。
cơ sở vật chất 怎么读?
cơ sở vật chất 有 4 个音节:cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升) · vật: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ sở vật chất 常用吗?
cơ sở vật chất 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cơ sở vật chất 怎么造句?
例如:Trường học có cơ sở vật chất tốt.(学校有良好的设施。);Chúng tôi đang cải thiện cơ sở vật chất.(我们正在改善设施。)。

想真正记住「cơ sở vật chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练