忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cơ chế
cơ chế
机制
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · chế: sắc(高升)
释义
机制,体制
常用搭配
cơ chế hoạt động
运作机制
cơ chế quản lý
管理机制
例句
Chúng ta cần thay đổi cơ chế.
我们需要改变机制。
Cơ chế này rất hiệu quả.
这种机制很有效。
认知与规则
quy phạm
规范
gián đoạn
中断
công ước
公约
xác lập
确立
tiếp thu
吸取
tuân theo
遵循
常见问题
机制用越南语怎么说?
「机制」的越南语是 cơ chế。
cơ chế 是什么意思?
cơ chế 在越南语中意思是「机制」,词性为名词。机制,体制。
cơ chế 怎么读?
cơ chế 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ chế 怎么造句?
例如:Chúng ta cần thay đổi cơ chế.(我们需要改变机制。);Cơ chế này rất hiệu quả.(这种机制很有效。)。
想真正记住「cơ chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store