忆单词忆单词

cơ sở dữ liệu

数据库

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升) · dữ: ngã(带喉塞的高升) · liệu: nặng(低促、带喉塞)

cơ sở dữ liệu 数据库

释义

常用搭配

quản lý cơ sở dữ liệu
管理数据库
thiết kế cơ sở dữ liệu
设计数据库

例句

Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.
公司使用大型数据库。
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.
他负责管理数据库。

玩转网络世界

常见问题

数据库用越南语怎么说?
「数据库」的越南语是 cơ sở dữ liệu。
cơ sở dữ liệu 是什么意思?
cơ sở dữ liệu 在越南语中意思是「数据库」,词性为名词。有组织地存储和管理数据的系统。
cơ sở dữ liệu 怎么读?
cơ sở dữ liệu 有 4 个音节:cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升) · dữ: ngã(带喉塞的高升) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ sở dữ liệu 怎么造句?
例如:Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.(公司使用大型数据库。);Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.(他负责管理数据库。)。

想真正记住「cơ sở dữ liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练