忆单词忆单词

chương trình nghị sự

议程

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降) · nghị: nặng(低促、带喉塞) · sự: nặng(低促、带喉塞)

chương trình nghị sự 议程

释义

常用搭配

chương trình nghị sự cuộc họp
会议议程
soạn chương trình nghị sự
制定议程

例句

Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.
议程已发给大家。
Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.
他们正在讨论议程。

办公桌抽屉

常见问题

议程用越南语怎么说?
「议程」的越南语是 chương trình nghị sự。
chương trình nghị sự 是什么意思?
chương trình nghị sự 在越南语中意思是「议程」,词性为名词。议程,会议日程。
chương trình nghị sự 怎么读?
chương trình nghị sự 有 4 个音节:chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降) · nghị: nặng(低促、带喉塞) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chương trình nghị sự 怎么造句?
例如:Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.(议程已发给大家。);Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.(他们正在讨论议程。)。

想真正记住「chương trình nghị sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练