忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyên mục
chuyên mục
专栏
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · mục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
专栏,栏目
常用搭配
chuyên mục thể thao
体育专栏
chuyên mục giải trí
娱乐专栏
例句
Tôi thích đọc chuyên mục du lịch.
我喜欢读旅游专栏。
Chuyên mục này rất hữu ích.
这个专栏很有用。
媒体与发布
tổng biên tập
主编
xã luận
社论
ký kết
签署
độc quyền
独家
uy tín
信誉
thị trường
行情
常见问题
专栏用越南语怎么说?
「专栏」的越南语是 chuyên mục。
chuyên mục 是什么意思?
chuyên mục 在越南语中意思是「专栏」,词性为名词。专栏,栏目。
chuyên mục 怎么读?
chuyên mục 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · mục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên mục 常用吗?
chuyên mục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyên mục 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc chuyên mục du lịch.(我喜欢读旅游专栏。);Chuyên mục này rất hữu ích.(这个专栏很有用。)。
想真正记住「chuyên mục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store