忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chưa chắc
chưa chắc
未必
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chưa: ngang(平调) · chắc: sắc(高升)
?
释义
未必,不一定
常用搭配
chưa chắc đúng
未必对
chưa chắc thắng
未必赢
例句
Anh ấy chưa chắc đến đâu.
他未必会来。
Chưa chắc trời sẽ mưa.
未必会下雨。
相关词条
chưa
未
chữa bệnh
治病
chữa lành
治愈
chua ngọt đắng cay
酸甜苦辣
常见问题
未必用越南语怎么说?
「未必」的越南语是 chưa chắc。
chưa chắc 是什么意思?
chưa chắc 在越南语中意思是「未必」,词性为副词。未必,不一定。
chưa chắc 怎么读?
chưa chắc 有 2 个音节:chưa: ngang(平调) · chắc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa chắc 常用吗?
chưa chắc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chưa chắc 怎么造句?
例如:Anh ấy chưa chắc đến đâu.(他未必会来。);Chưa chắc trời sẽ mưa.(未必会下雨。)。
想真正记住「chưa chắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store