忆单词忆单词

chống trộm

防盗

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)

chống trộm 防盗

释义

常用搭配

hệ thống chống trộm
防盗系统
chuông chống trộm
防盗报警器

例句

Nhà tôi lắp thiết bị chống trộm.
我家安装了防盗设备。
Cửa này có chức năng chống trộm.
这扇门有防盗功能。

出现在这些词条的例句中

防范与破案

常见问题

防盗用越南语怎么说?
「防盗」的越南语是 chống trộm。
chống trộm 是什么意思?
chống trộm 在越南语中意思是「防盗」,词性为动词。防盗,防止被盗。
chống trộm 怎么读?
chống trộm 有 2 个音节:chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chống trộm 怎么造句?
例如:Nhà tôi lắp thiết bị chống trộm.(我家安装了防盗设备。);Cửa này có chức năng chống trộm.(这扇门有防盗功能。)。

想真正记住「chống trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练