忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chống trộm
chống trộm
防盗
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
防盗,防止被盗
常用搭配
hệ thống chống trộm
防盗系统
chuông chống trộm
防盗报警器
例句
Nhà tôi lắp thiết bị chống trộm.
我家安装了防盗设备。
Cửa này có chức năng chống trộm.
这扇门有防盗功能。
出现在这些词条的例句中
trộm cắp
盗窃
cửa chống trộm
防盗门
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
求助与冷静应对
cho bú
哺乳
yêu cầu bồi thường
索赔
nóng lòng
迫不及待
thắc mắc
疑问
dỗ
哄
lạnh lùng
冷酷
常见问题
防盗用越南语怎么说?
「防盗」的越南语是 chống trộm。
chống trộm 是什么意思?
chống trộm 在越南语中意思是「防盗」,词性为动词。防盗,防止被盗。
chống trộm 怎么读?
chống trộm 有 2 个音节:chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chống trộm 常用吗?
chống trộm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chống trộm 怎么造句?
例如:Nhà tôi lắp thiết bị chống trộm.(我家安装了防盗设备。);Cửa này có chức năng chống trộm.(这扇门有防盗功能。)。
想真正记住「chống trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store