忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chứng minh
chứng minh
证明
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · minh: ngang(平调)
释义
证明,证实
常用搭配
chứng minh thực tế
证明事实
chứng minh bản thân
证明自己
例句
Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
他想证明自己是对的。
Tôi chưa thể chứng minh điều đó.
我还不能证明那一点。
出现在这些词条的例句中
chứng
证
bằng chứng
证据
核心动词 11
phát triển
发展
nói chuyện
谈
phụ trách
负责
đề nghị
建议
thiết kế
设计
kiên trì
坚持
常见问题
证明用越南语怎么说?
「证明」的越南语是 chứng minh。
chứng minh 是什么意思?
chứng minh 在越南语中意思是「证明」,词性为动词。证明,证实。
chứng minh 怎么读?
chứng minh 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng minh 怎么造句?
例如:Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.(他想证明自己是对的。);Tôi chưa thể chứng minh điều đó.(我还不能证明那一点。)。
想真正记住「chứng minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store