忆单词忆单词

chứng minh

证明

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · minh: ngang(平调)

chứng minh 证明

释义

常用搭配

chứng minh thực tế
证明事实
chứng minh bản thân
证明自己

例句

Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
他想证明自己是对的。
Tôi chưa thể chứng minh điều đó.
我还不能证明那一点。

出现在这些词条的例句中

核心动词 11

常见问题

证明用越南语怎么说?
「证明」的越南语是 chứng minh。
chứng minh 是什么意思?
chứng minh 在越南语中意思是「证明」,词性为动词。证明,证实。
chứng minh 怎么读?
chứng minh 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng minh 怎么造句?
例如:Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.(他想证明自己是对的。);Tôi chưa thể chứng minh điều đó.(我还不能证明那一点。)。

想真正记住「chứng minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练