忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
có việc
có việc
有事
动词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— có: sắc(高升) · việc: nặng(低促、带喉塞)
释义
有事,有事情
常用搭配
có việc bận
有事忙
có việc cần giải quyết
有事要处理
例句
Hôm nay tôi có việc không đi được.
今天我有事去不了。
Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.
如果有事就给我打电话。
出现在这些词条的例句中
có
有
gấp
急
học nghề
学艺
việc vui
喜事
việc làm
就业
việc riêng
私事
交流互动
thương lượng
协商
tin đồn
传言
mặt đối mặt
面对面
thuyết minh
解说
lẩm bẩm
自言自语
hội thảo
座谈会
常见问题
有事用越南语怎么说?
「有事」的越南语是 có việc。
có việc 是什么意思?
có việc 在越南语中意思是「有事」,词性为动词。有事,有事情。
có việc 怎么读?
có việc 有 2 个音节:có: sắc(高升) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có việc 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi có việc không đi được.(今天我有事去不了。);Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.(如果有事就给我打电话。)。
想真正记住「có việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store