忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chú trọng
chú trọng
注重
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chú: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
注重
重视
常用搭配
chú trọng chất lượng
注重质量
chú trọng giáo dục
注重教育
例句
Chúng tôi chú trọng an toàn.
我们注重安全。
Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.
公司注重员工培训。
出现在这些词条的例句中
bảo mật
保密
dưỡng sinh
养生
giá trị sử dụng
性价比
nền tảng cơ bản
基本功
đối ngoại
对外
nghiên cứu học vấn
治学
性格百态
lễ phép
礼貌
gian khổ
艰苦
ôn hòa
温和
gương mẫu
模范
hoạt bát
活泼
chính quy
正规
常见问题
注重用越南语怎么说?
「注重」的越南语是 chú trọng。
chú trọng 是什么意思?
chú trọng 在越南语中意思是「注重」,词性为动词。注重;重视。
chú trọng 怎么读?
chú trọng 有 2 个音节:chú: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chú trọng 常用吗?
chú trọng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chú trọng 怎么造句?
例如:Chúng tôi chú trọng an toàn.(我们注重安全。);Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.(公司注重员工培训。)。
想真正记住「chú trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store