忆单词忆单词

chủ trương

主张

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · trương: ngang(平调)

chủ trương 主张

释义

常用搭配

chủ trương phát triển
发展主张
chủ trương đổi mới
改革主张

例句

Chính phủ có chủ trương mới.
政府有新主张。
Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.
这个主张得到很多人支持。

表达与处理

常见问题

主张用越南语怎么说?
「主张」的越南语是 chủ trương。
chủ trương 是什么意思?
chủ trương 在越南语中意思是「主张」,词性为名词。主张,政策或方针。
chủ trương 怎么读?
chủ trương 有 2 个音节:chủ: hỏi(降升) · trương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ trương 怎么造句?
例如:Chính phủ có chủ trương mới.(政府有新主张。);Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.(这个主张得到很多人支持。)。

想真正记住「chủ trương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练