忆单词忆单词

có lợi cho

有利于

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)

có lợi cho 有利于

释义

常用搭配

có lợi cho sức khỏe
有利于健康
có lợi cho công việc
有利于工作

例句

Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
锻炼有利于健康。
Việc này có lợi cho sự phát triển.
这件事有利于发展。

出现在这些词条的例句中

表达因果关系

常见问题

有利于用越南语怎么说?
「有利于」的越南语是 có lợi cho。
có lợi cho 是什么意思?
có lợi cho 在越南语中意思是「有利于」,词性为动词。对……有好处,有益于。
có lợi cho 怎么读?
có lợi cho 有 3 个音节:có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có lợi cho 怎么造句?
例如:Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.(锻炼有利于健康。);Việc này có lợi cho sự phát triển.(这件事有利于发展。)。

想真正记住「có lợi cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练