忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chóng mặt
chóng mặt
晕
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chóng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
头晕,眩晕
常用搭配
cảm thấy chóng mặt
感到头晕
bị chóng mặt
头晕了
例句
Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.
我站起来时头晕。
Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.
她跑步后感到头晕。
出现在这些词条的例句中
xóc nảy
颠簸
慢性病与康复
buồn nôn
恶心
giết
杀
vận hành
操作
đỉnh
顶
xác nhận
确认
khao khát
渴望
常见问题
晕用越南语怎么说?
「晕」的越南语是 chóng mặt。
chóng mặt 是什么意思?
chóng mặt 在越南语中意思是「晕」,词性为形容词。头晕,眩晕。
chóng mặt 怎么读?
chóng mặt 有 2 个音节:chóng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chóng mặt 常用吗?
chóng mặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chóng mặt 怎么造句?
例如:Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.(我站起来时头晕。);Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.(她跑步后感到头晕。)。
想真正记住「chóng mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store