忆单词忆单词

chung sống

相处

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chung: ngang(平调) · sống: sắc(高升) ?

chung sống 相处

释义

常用搭配

chung sống hòa thuận
和睦相处
chung sống với nhau
一起相处

例句

Họ chung sống rất hạnh phúc.
他们相处得很幸福。
Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.
我们需要学会相处。

出现在这些词条的例句中

亲子与立场

常见问题

相处用越南语怎么说?
「相处」的越南语是 chung sống。
chung sống 是什么意思?
chung sống 在越南语中意思是「相处」,词性为动词。共同生活;相处。
chung sống 怎么读?
chung sống 有 2 个音节:chung: ngang(平调) · sống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chung sống 常用吗?
chung sống 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chung sống 怎么造句?
例如:Họ chung sống rất hạnh phúc.(他们相处得很幸福。);Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.(我们需要学会相处。)。

想真正记住「chung sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练