忆单词忆单词

cơ thể người

人体

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— cơ: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · người: huyền(低降)

cơ thể người 人体

释义

常用搭配

cấu tạo cơ thể người
人体结构
bảo vệ cơ thể người
保护人体

例句

Cơ thể người rất phức tạp.
人体非常复杂。
Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.
我们要照顾好人体。

出现在这些词条的例句中

身体细节

常见问题

人体用越南语怎么说?
「人体」的越南语是 cơ thể người。
cơ thể người 是什么意思?
cơ thể người 在越南语中意思是「人体」,词性为名词。人体,人类的身体。
cơ thể người 怎么读?
cơ thể người 有 3 个音节:cơ: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ thể người 怎么造句?
例如:Cơ thể người rất phức tạp.(人体非常复杂。);Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.(我们要照顾好人体。)。

想真正记住「cơ thể người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练