忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chồng lên
chồng lên
叠
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chồng: huyền(低降) · lên: ngang(平调)
释义
叠,加在一起
常用搭配
chồng lên nhau
叠在一起
chồng lên giấy tờ
把文件叠起来
例句
Sách chồng lên nhau trên bàn.
书叠在桌子上。
Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.
他叠了好几层衣服。
出现在这些词条的例句中
chồng lên nhau
重叠
身体动作大全
dội
淋
lùi lại
后退
xoa bóp
揉
run rẩy
发抖
nước mũi
鼻涕
vươn lên
耸
常见问题
叠用越南语怎么说?
「叠」的越南语是 chồng lên。
chồng lên 是什么意思?
chồng lên 在越南语中意思是「叠」,词性为动词。叠,加在一起。
chồng lên 怎么读?
chồng lên 有 2 个音节:chồng: huyền(低降) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chồng lên 怎么造句?
例如:Sách chồng lên nhau trên bàn.(书叠在桌子上。);Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.(他叠了好几层衣服。)。
想真正记住「chồng lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store