忆单词忆单词

同形词:chuyển dời

chuyển đổi

转换

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)

chuyển đổi 转换

释义

常用搭配

chuyển đổi ngôn ngữ
转换语言
chuyển đổi tiền tệ
货币转换

例句

Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?
你能把这个文件转换成PDF吗?
Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.
我们需要把旧系统转换为新系统。

出现在这些词条的例句中

动作变换

常见问题

转换用越南语怎么说?
「转换」的越南语是 chuyển đổi。
chuyển đổi 是什么意思?
chuyển đổi 在越南语中意思是「转换」,词性为动词。转换,变换。
chuyển đổi 怎么读?
chuyển đổi 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển đổi 怎么造句?
例如:Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?(你能把这个文件转换成PDF吗?);Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.(我们需要把旧系统转换为新系统。)。

想真正记住「chuyển đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练