忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyển đổi
同形词:
chuyển dời
chuyển đổi
转换
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)
释义
转换,变换
常用搭配
chuyển đổi ngôn ngữ
转换语言
chuyển đổi tiền tệ
货币转换
例句
Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?
你能把这个文件转换成PDF吗?
Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.
我们需要把旧系统转换为新系统。
出现在这些词条的例句中
bộ chuyển đổi
转接头
đất nông nghiệp
农田
动作变换
cong
弯
chiếm giữ
占据
tập hợp
集合
vặn
扭
đổi
换
động
动
常见问题
转换用越南语怎么说?
「转换」的越南语是 chuyển đổi。
chuyển đổi 是什么意思?
chuyển đổi 在越南语中意思是「转换」,词性为动词。转换,变换。
chuyển đổi 怎么读?
chuyển đổi 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển đổi 怎么造句?
例如:Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?(你能把这个文件转换成PDF吗?);Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.(我们需要把旧系统转换为新系统。)。
想真正记住「chuyển đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store