忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chức quyền
chức quyền
职权
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chức: sắc(高升) · quyền: huyền(低降)
释义
职务和权力
常用搭配
lạm dụng chức quyền
滥用职权
chức quyền cao
高职权
例句
Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.
他在公司有很大的职权。
Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.
不应滥用职权谋取私利。
职业与身份
sư phạm
师范
ca đêm
夜班
ông lớn
巨头
ăn mày
乞丐
chú hề
小丑
chủ lao động
雇主
常见问题
职权用越南语怎么说?
「职权」的越南语是 chức quyền。
chức quyền 是什么意思?
chức quyền 在越南语中意思是「职权」,词性为名词。职务和权力。
chức quyền 怎么读?
chức quyền 有 2 个音节:chức: sắc(高升) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chức quyền 怎么造句?
例如:Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.(他在公司有很大的职权。);Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.(不应滥用职权谋取私利。)。
想真正记住「chức quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store