忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chừng mực
chừng mực
分寸
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chừng: huyền(低降) · mực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
分寸,适度,限度
常用搭配
giữ chừng mực
保持分寸
vượt quá chừng mực
超过分寸
例句
Nói chuyện cũng cần có chừng mực.
说话也要有分寸。
Anh ấy làm việc không biết chừng mực.
他做事没有分寸。
激烈与厌恶
thịnh tình
盛情
dẫn kinh dẫn điển
引经据典
mù quáng
盲目
đúc
铸造
cha dượng
继父
thân hữu
亲友
常见问题
分寸用越南语怎么说?
「分寸」的越南语是 chừng mực。
chừng mực 是什么意思?
chừng mực 在越南语中意思是「分寸」,词性为名词。分寸,适度,限度。
chừng mực 怎么读?
chừng mực 有 2 个音节:chừng: huyền(低降) · mực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chừng mực 常用吗?
chừng mực 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chừng mực 怎么造句?
例如:Nói chuyện cũng cần có chừng mực.(说话也要有分寸。);Anh ấy làm việc không biết chừng mực.(他做事没有分寸。)。
想真正记住「chừng mực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store