忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chong chóng
chong chóng
风车
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chong: ngang(平调) · chóng: sắc(高升)
释义
利用风力旋转的玩具或装饰品
常用搭配
chong chóng giấy
纸风车
chong chóng trẻ em
儿童风车
例句
Bé thích chơi chong chóng ngoài trời.
孩子喜欢在户外玩风车。
Chong chóng quay khi có gió.
有风时风车会转动。
家电日常
công tắc
开关
lò vi sóng
微波炉
đèn bàn
台灯
máy nước nóng
热水器
điều khiển từ xa
遥控器
máy hút bụi
吸尘器
常见问题
风车用越南语怎么说?
「风车」的越南语是 chong chóng。
chong chóng 是什么意思?
chong chóng 在越南语中意思是「风车」,词性为名词。利用风力旋转的玩具或装饰品。
chong chóng 怎么读?
chong chóng 有 2 个音节:chong: ngang(平调) · chóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chong chóng 怎么造句?
例如:Bé thích chơi chong chóng ngoài trời.(孩子喜欢在户外玩风车。);Chong chóng quay khi có gió.(有风时风车会转动。)。
想真正记住「chong chóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store