忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chợp mắt
同形词:
chớp mắt
chợp mắt
打盹儿
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chợp: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)
释义
短暂地睡一会儿
常用搭配
chợp mắt một lát
打盹儿一会儿
cố gắng chợp mắt
努力打盹儿
例句
Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.
我只是打了个盹儿。
Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.
她在公交车上抓紧时间打盹儿。
生活小动作
ngủ say
酣睡
phơi bày
暴露
bôi
涂
kẹp
夹
phơi
晒
vung
甩
常见问题
打盹儿用越南语怎么说?
「打盹儿」的越南语是 chợp mắt。
chợp mắt 是什么意思?
chợp mắt 在越南语中意思是「打盹儿」,词性为动词。短暂地睡一会儿。
chợp mắt 怎么读?
chợp mắt 有 2 个音节:chợp: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chợp mắt 怎么造句?
例如:Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.(我只是打了个盹儿。);Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.(她在公交车上抓紧时间打盹儿。)。
想真正记住「chợp mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store