忆单词忆单词

chồng lên nhau

重叠

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chồng: huyền(低降) · lên: ngang(平调) · nhau: ngang(平调)

chồng lên nhau 重叠

释义

常用搭配

chồng sách lên nhau
把书重叠起来
chồng quần áo lên nhau
把衣服重叠在一起

例句

Các hộp được chồng lên nhau.
这些盒子被重叠在一起。
Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.
不要把东西重叠得太高。

出现在这些词条的例句中

物体外观词

常见问题

重叠用越南语怎么说?
「重叠」的越南语是 chồng lên nhau。
chồng lên nhau 是什么意思?
chồng lên nhau 在越南语中意思是「重叠」,词性为动词。重叠,堆叠在一起。
chồng lên nhau 怎么读?
chồng lên nhau 有 3 个音节:chồng: huyền(低降) · lên: ngang(平调) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chồng lên nhau 怎么造句?
例如:Các hộp được chồng lên nhau.(这些盒子被重叠在一起。);Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.(不要把东西重叠得太高。)。

想真正记住「chồng lên nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练