忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cờ lê
同形词:
có lẽ
cờ lê
扳手
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cờ: huyền(低降) · lê: ngang(平调)
?
释义
用于拧紧或松开螺母、螺栓的工具
常用搭配
cờ lê vòng
梅花扳手
cờ lê điều chỉnh
活动扳手
例句
Anh ấy dùng cờ lê để sửa xe.
他用扳手修车。
Tôi cần một cái cờ lê nhỏ.
我需要一个小扳手。
卧室舒适生活
thợ sơn
油漆工
bê tông
混凝土
vít
螺丝
chiếu sáng
照明
giá đỗ
豆芽
rau muống
空心菜
常见问题
扳手用越南语怎么说?
「扳手」的越南语是 cờ lê。
cờ lê 是什么意思?
cờ lê 在越南语中意思是「扳手」,词性为名词。用于拧紧或松开螺母、螺栓的工具。
cờ lê 怎么读?
cờ lê 有 2 个音节:cờ: huyền(低降) · lê: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cờ lê 常用吗?
cờ lê 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cờ lê 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng cờ lê để sửa xe.(他用扳手修车。);Tôi cần một cái cờ lê nhỏ.(我需要一个小扳手。)。
想真正记住「cờ lê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store