忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cổ vũ
cổ vũ
鼓舞
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cổ: hỏi(降升) · vũ: ngã(带喉塞的高升)
释义
鼓励,激励
常用搭配
cổ vũ tinh thần
鼓舞士气
cổ vũ đội bóng
为球队鼓舞
例句
Cô giáo luôn cổ vũ học sinh.
老师总是鼓舞学生。
Chúng tôi cổ vũ đội nhà nhiệt tình.
我们热情地为主队鼓舞。
出现在这些词条的例句中
hò hét
呐喊
đội cổ vũ
啦啦队
cuồng nhiệt
狂热
đám đông
人群
情绪百态
khâm phục
佩服
tin tưởng vững chắc
坚信
nhịn
憋
đè nén
压抑
biết ơn
感恩
đáng ngờ
可疑
常见问题
鼓舞用越南语怎么说?
「鼓舞」的越南语是 cổ vũ。
cổ vũ 是什么意思?
cổ vũ 在越南语中意思是「鼓舞」,词性为动词。鼓励,激励。
cổ vũ 怎么读?
cổ vũ 有 2 个音节:cổ: hỏi(降升) · vũ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cổ vũ 怎么造句?
例如:Cô giáo luôn cổ vũ học sinh.(老师总是鼓舞学生。);Chúng tôi cổ vũ đội nhà nhiệt tình.(我们热情地为主队鼓舞。)。
想真正记住「cổ vũ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store