忆单词忆单词

以 C 开头的越南语单词

共 1139 个词条,第 4/4 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

coi看cởi脱coi chừng小心coi là视为cởi mở开朗coi như当作coi thường小看coi trời bằng vung目中无人coi trọng重视cơm米饭cơm cháy锅巴cơm hộp盒饭cơm Trung Quốc中餐còn还con条cồn酒精cơn阵con cái子女con cháu子孙còn có还有con dâu媳妇con dấu印章con đười ươi猩猩con đường道路con đường tơ lụa丝绸之路con gái女儿còn hàng有货còn lại剩下con lăn chuột滚轮con quay hồi chuyển陀螺仪con rể女婿con rết蜈蚣con rối木偶còn sót lại残留con thỏ兔子con tin人质con trai儿子côn trùng昆虫còn về至于cong弯công公cổng大门công an公安công bằng公平công bằng không thiên vị大公无私công bố公布công bộc公仆công chúa公主công chức公务员công chúng公众công chứng公证công cộng公共công cụ工具công đoàn工会công đoạn工序cộng đồng社区công du出访công dụng用途công giáo天主教cống hiến奉献cống hiến cho致力于công hiệu功效cộng hòa共和国cộng hưởng共鸣công ích公益cồng kềnh笨重công khai公开cộng lại共计công lao功công lập公立cổng lên máy bay登机口công lực功力công nghệ工艺công nghệ cao高科技công nghiệp工业công nguyên公元công nhân工人công nhân蓝领công nhận认可công nhân nhập cư民工công nhân nông thôn农民工công nhân viên职工công phí公费công quỹ公款cổng soát vé闸机cộng sự搭档công suất功率công sức工夫công tắc开关công thần功臣công thức公式công thương工商công trình道路施工công trường工地công ty公司công ty du lịch旅行社công ty nước ngoài外企công ước公约công văn公函công việc工作công viên公园công viên giải trí游乐园công vụ公务container集装箱cốp xe后备箱cột柱子cột bê tông混凝土柱cột điện电线杆cốt lõi核心cột mốc里程碑cốt truyện剧情Crayon Shin-chan蜡笔小新Cristiano RonaldoC罗cứ偏偏cũ旧củ cải萝卜củ cải trắng白萝卜cử chỉ举止cử chỉ tay手势cư dân居民cư dân mạng网民cử động动弹cụ già老人家Cự Giải巨蟹座cũ kỹ陈旧cứ luôn老是cũ nát破旧cử nhân学士củ sen莲藕cử tạ举重cụ thể具体cử tri选民cư trú居住cua螃蟹của的cưa锯cửa门cửa chống trộm防盗门cửa hàng商店cửa hàng商铺cửa hàng chuyên doanh专卖店cửa hàng kim khí五金店cửa hàng tiện lợi便利店cửa hàng trang sức珠宝店của hồi môn嫁妆cửa kính tự động自动玻璃门cưa máy电锯của nó其cửa sổ窗户cửa sổ lưới sắt纱窗cục局cúc áo纽扣cục bộ局部cục cưng宝贝cục diện局面cực đoan极端cực kỳ极了cục máu đông血栓cực quang极光cục trưởng局长cúi chào鞠躬cúi đầu低头cũi em bé婴儿床cúi và ngẩng俯仰cúi xuống弯下腰cúm流感cúng祭cứng硬cùng同cung弓cũng也cưng亲爱的cung cấp提供cung cầu供求cưng chiều宠củng cố巩固cứng đầu固执cung điện宫殿cứng đờ僵cung không đủ cầu供不应求cung kính恭敬cùng kỳ同期cùng lắm大不了cùng loại同类cùng một同一cùng năm同年cứng nhắc僵硬cùng nhau一起cung nữ宫女cứng rắn强硬cúng tế祭祀cung thủ弓箭手cùng tồn tại并存cuộc场cuộc chiến战争cước điện thoại话费cuộc đời人生cuộc gọi đến来电cuộc họp会议cuộc sống生活cuộc thi竞赛cuộc thi lớn大赛cuối末cưới结婚cười笑cưỡi骑cuối cùng最后cuối cùng cũng总算cười đùa嬉笑cười gượng苦笑cuối kỳ期末cười lạnh冷笑cuối năm年底cười ồ lên哄堂大笑cuối tháng月底cuối tuần周末cuốn本cuộn卷cuồn cuộn汹涌cuồng狂cường độ强度cưỡng ép强行cường hóa强化cương lĩnh纲领cuồng nhiệt狂热cường tráng壮实cướp抢劫cướp đoạt掠夺cúp奖杯cúp học逃课cút滚cứu救cừu绵羊cựu chiến binh退伍军人cứu chữa救治cứu mạng救命cứu trợ救助cứu trợ thiên tai救灾cứu vãn挽救