忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
以 C 开头的越南语单词
共 1133 个词条,第 4/4 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
coi thường
小看
coi trời bằng vung
目中无人
coi trọng
重视
cơm
米饭
cơm cháy
锅巴
cơm hộp
盒饭
cơm Trung Quốc
中餐
còn
还
con
孩子
con
条
cồn
酒精
cơn
阵
con cái
子女
con cháu
子孙
còn có
还有
con dâu
媳妇
con dấu
印章
con đười ươi
猩猩
con đường
道路
con đường tơ lụa
丝绸之路
con gái
女儿
còn hàng
有货
còn lại
剩下
con lăn chuột
滚轮
con quay hồi chuyển
陀螺仪
con rể
女婿
con rết
蜈蚣
con rối
木偶
còn sót lại
残留
con thỏ
兔子
con tin
人质
con trai
儿子
côn trùng
昆虫
còn về
至于
cong
弯
công
公
cổng
大门
công an
公安
công bằng
公平
công bố
公布
công bộc
公仆
công chúa
公主
công chức
公务员
công chúng
公众
công chứng
公证
công cộng
公共
công cụ
工具
công dân
市民
công đoàn
工会
công đoạn
工序
cộng đồng
社区
công du
出访
công dụng
用途
cống hiến
奉献
cống hiến cho
致力于
công hiệu
功效
cộng hòa
共和国
cộng hưởng
共鸣
công ích
公益
cồng kềnh
笨重
công khai
公开
cộng lại
共计
công lao
功
công lập
公立
cổng lên máy bay
登机口
công lực
功力
công nghệ
工艺
công nghệ cao
高科技
công nghiệp
工业
công nguyên
公元
công nhân
工人
công nhận
认可
công nhân nhập cư
民工
công nhân nông thôn
农民工
công nhân viên
职工
công phí
公费
công quỹ
公款
công suất
功率
công sức
工夫
công tắc
开关
công thần
功臣
công thức
公式
công thương
工商
công trình
道路施工
công trường
工地
cổng từ
闸机
công tư phân minh
大公无私
công ty
公司
công ty du lịch
旅行社
công ty nước ngoài
外企
công ước
公约
công văn
公函
công việc
工作
công viên
公园
công viên giải trí
游乐园
công vụ
公务
container
集装箱
cốp xe
后备箱
cột
柱子
cột bê tông
混凝土柱
cột điện
电线杆
cốt lõi
核心
cột mốc
里程碑
cột sống
颈椎
cốt truyện
剧情
Crayon Shin-chan
蜡笔小新
Cristiano Ronaldo
C罗
cứ
偏偏
cũ
旧
củ cải
萝卜
củ cải trắng
白萝卜
cử chỉ
举止
cử chỉ tay
手势
cư dân
居民
cư dân mạng
网民
cử động
动弹
cụ già
老人家
Cự Giải
巨蟹座
cũ kỹ
陈旧
cứ luôn
老是
cũ nát
破旧
cử nhân
学士
củ sen
莲藕
cử tạ
举重
cụ thể
具体
cử tri
选民
cư trú
居住
cua
螃蟹
của
的
cưa
锯
cửa
门
cửa chống trộm
防盗门
cửa hàng
商店
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
cửa hàng kim khí
五金店
cửa hàng tiện lợi
便利店
cửa hàng trang sức
珠宝店
của hồi môn
嫁妆
cửa kính tự động
自动玻璃门
cưa máy
电锯
cửa ngõ
门路
của nó
其
cửa sổ
窗户
cục
局
cúc áo
纽扣
cục bộ
局部
cục cưng
宝贝
cục diện
局面
cực đoan
极端
cực kỳ
极了
cục máu đông
血栓
cực quang
极光
cục trưởng
局长
cúi chào
鞠躬
cúi đầu
低头
cũi em bé
婴儿床
cúi và ngẩng
俯仰
cúi xuống
低下
cúm
流感
cúng
祭
cứng
硬
cùng
同
cung
弓
cũng
也
cưng
亲爱的
cung cấp
提供
cung cầu
供求
cưng chiều
宠
củng cố
巩固
cứng đầu
固执
cung điện
宫殿
cứng đờ
僵
cung không đủ cầu
供不应求
cung kính
恭敬
cùng kỳ
同期
cùng lắm
大不了
cùng loại
同类
cùng một
同一
cùng năm
同年
cứng nhắc
僵硬
cùng nhau
一起
cung nữ
宫女
cứng rắn
强硬
cúng tế
祭祀
cung thủ
弓箭手
cùng tồn tại
并存
cuộc
场
cuộc chiến
战争
cước điện thoại
话费
cuộc đời
人生
cuộc gọi đến
来电
cuộc họp
会议
cuộc sống
生活
cuộc thi
竞赛
cuộc thi lớn
大赛
cuối
末
cưới
结婚
cười
笑
cưỡi
骑
cuối cùng
最后
cuối cùng cũng
总算
cười đùa
嬉笑
cười gượng
苦笑
cuối kỳ
期末
cười lạnh
冷笑
cuối năm
年底
cười ồ lên
哄堂大笑
cuối tháng
月底
cuối tuần
周末
cuốn
本
cuộn
卷
cuồn cuộn
汹涌
cuồng
狂
cường độ
强度
cưỡng ép
强行
cường hóa
强化
cương lĩnh
纲领
cuồng nhiệt
狂热
cường tráng
壮实
cướp
抢劫
cướp đoạt
掠夺
cúp
奖杯
cúp học
逃课
cút
滚
cứu
救
cừu
绵羊
cựu chiến binh
退伍军人
cứu chữa
抢救
cứu hộ
救生员
cứu mạng
救命
cứu trợ
救助
cứu trợ thiên tai
救灾
cứu vãn
挽救
1
2
3
4